ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chức năng nhận thức" (1件)
chức năng nhận thức
日本語
フ認知機能
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
認知機能が低下すると、人の行動もそれに伴って変化する。
類語検索結果 "chức năng nhận thức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chức năng nhận thức" (1件)
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
認知機能が低下すると、人の行動もそれに伴って変化する。
